arteria pancreatica

arteria pancreatica

The arteria pancreatica supplies blood to the pancreas.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): Động mạch tụymột nhánh của động mạch lách (splenic artery) chức năng cung cấp máu cho tuyến tụy (pancreas).

dụ sử dụng
  • (Động mạch tụy một mạch máu quan trọng cho chức năng của tuyến tụy.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải xác định cẩn thận động mạch tụy trong quá trình phẫu thuật tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arteria pancreatica magna": động mạch tụy lớnmột nhánh cụ thể của động mạch tụy, thường được nhắc đến trong giải phẫu chi tiết.

    • The arteria pancreatica magna supplies the body and tail of the pancreas. (Động mạch tụy lớn cung cấp máu cho thân đuôi của tuyến tụy.)
  • "arteria pancreatica dorsalis": động mạch tụy lưngmột biến thể giải phẫu khác.

    • In some individuals, the arteria pancreatica dorsalis arises directly from the splenic artery. (Ở một số người, động mạch tụy lưng phát sinh trực tiếp từ động mạch lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Động mạch tụy (pancreatic artery): thuật ngữ thông dụng hơn, tương đương với "arteria pancreatica".
  • Arteria (Danh từ): động mạchtừ gốc Latin chỉ mạch máu mang máu từ tim đến các cơ quan.
  • Pancreatica (Tính từ): thuộc về tuyến tụydạng Latin hóa của "pancreatic".
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch tụy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nhánh tụy của động mạch lách: mô tả chức năng vị trí giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Nhánh tụy (pancreatic branch): chỉ chung các nhánh động mạch cung cấp máu cho tuyến tụy.
    • The splenic artery gives off several pancreatic branches, including the arteria pancreatica. (Động mạch lách phát ra nhiều nhánh tụy, bao gồm động mạch tụy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.